vạn bội
Định nghĩa
Danh từ:
- Số lượng rất lớn, gấp vạn lần: "vạn bội" chỉ một số lượng lớn gấp nhiều lần, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nhiều vô kể.
- Sự biết ơn sâu sắc: Trong văn cảnh cảm ơn, "vạn bội" mang nghĩa "rất nhiều lần", thể hiện lòng biết ơn chân thành.
Tính từ:
- Rất nhiều, vô cùng: Dùng để mô tả mức độ cao, cực kỳ lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cảm ơn bạn vạn bội. (Cảm ơn bạn rất nhiều lần, với lòng biết ơn sâu sắc.)
- Lòng biết ơn của tôi dành cho thầy là vạn bội. (Lòng biết ơn của tôi dành cho thầy là vô cùng lớn.)
Tính từ:
- Tình yêu thương của cha mẹ là vạn bội. (Tình yêu thương của cha mẹ là vô cùng lớn.)
- Sự hy sinh của anh ấy là vạn bội. (Sự hy sinh của anh ấy là rất nhiều, không thể đo đếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảm ơn vạn bội": cụm từ cố định dùng để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
- Cảm ơn vạn bội vì sự giúp đỡ của bạn. (Biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ của bạn.)
"vạn bội phần": nhấn mạnh hơn nữa mức độ nhiều.
- Niềm vui của tôi nhân lên vạn bội phần. (Niềm vui tăng lên gấp nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
Vạn (danh từ): số 10.000, chỉ số lượng lớn.
- Vạn người như một. (Rất nhiều người đồng lòng.)
Bội (danh từ): số lần gấp lên, bội số.
- Bội thu. (Thu hoạch gấp nhiều lần bình thường.)
Vạn lần (danh từ): gấp mười nghìn lần, mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Cảm ơn vạn lần. (Cảm ơn rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Vô vàn: rất nhiều, không đếm xuể.
- Vô vàn cảm ơn. (Rất nhiều lời cảm ơn.)
- Muôn vàn: nhiều vô kể.
- Muôn vàn yêu thương. (Tình yêu thương bao la.)
- Ngàn lần: nhiều lần, thường dùng trong văn nói.
- Cảm ơn ngàn lần. (Cảm ơn rất nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- Vạn bội tạ ơn: bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, thường dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Vạn bội tạ ơn đức vua. (Vô cùng biết ơn đức vua.)